酸處理的 toan xử lí đích Hán Việt: toan xử lí đích Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 處 (xử) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việttoan xử lí đíchCấu tạo酸 + 處 + 理 + 的 · toan + xử + lí + đích nghĩa thành phần: toan + xử + lí + đích