酸性土壤 suān xìng tǔ rǎng · toan tính thổ nhưỡng Hán Việt: toan tính thổ nhưỡng · Pinyin: suān xìng tǔ rǎng Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 性 (tính) + 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng)Pinyinsuān xìng tǔ rǎngHán Việttoan tính thổ nhưỡngCấu tạo酸 + 性 + 土 + 壤 · toan + tính + thổ + nhưỡng nghĩa thành phần: toan + tính + thổ + nhưỡng