酸性腐泥 toan tính hủ nê Hán Việt: toan tính hủ nê Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 性 (tính) + 腐 (hủ) + 泥 (nê)Hán Việttoan tính hủ nêCấu tạo酸 + 性 + 腐 + 泥 · toan + tính + hủ + nê nghĩa thành phần: toan + tính + hủ + nê