酸文假醋

suān wén jiǎ cù toan văn giả thố

Hán Việt: toan văn giả thố · Pinyin: suān wén jiǎ cù

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (văn) + (giả) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏嘲賣弄文才或故作文雅有禮的人。《孤本元明雜劇.東籬賞菊.頭折》:「則是聽不上他那酸文假醋的,動不動便是詩云子曰兒。」《紅樓夢》第一○九回:「大凡一個人,總不要酸文假醋纔好。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容装出一副文雅有礼貌的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假装斯文有礼。

Eng

  • Cihui 酸文假醋 uānwénjiǎcù id. 1. phony cultured person 2. hypocrite 3. priggish; prudish