酸洗設備 toan tẩy thiết bị Hán Việt: toan tẩy thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 洗 (tẩy) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việttoan tẩy thiết bịCấu tạo酸 + 洗 + 設 + 備 · toan + tẩy + thiết + bị nghĩa thành phần: toan + tẩy + thiết + bị