酸甜檸烘雞 suān tián níng hōng jī · toan điềm nịnh hồng kê Hán Việt: toan điềm nịnh hồng kê · Pinyin: suān tián níng hōng jī Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 甜 (điềm) + 檸 (nịnh) + 烘 (hồng) + 雞 (kê)Pinyinsuān tián níng hōng jīHán Việttoan điềm nịnh hồng kêCấu tạo酸 + 甜 + 檸 + 烘 + 雞 · toan + điềm + nịnh + hồng + kê nghĩa thành phần: toan + điềm + nịnh + hồng + kê