酸眉醋眼

suān méi cù yǎn toan mi thố nhãn

Hán Việt: toan mi thố nhãn · Pinyin: suān méi cù yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (mi) + (thố) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人用妒忌的眼光看待。