酸鹼指示劑 suān jiǎn zhǐ shì jì · toan dảm chỉ kì tề Hán Việt: toan dảm chỉ kì tề · Pinyin: suān jiǎn zhǐ shì jì Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 鹼 (dảm) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 劑 (tề)Pinyinsuān jiǎn zhǐ shì jìHán Việttoan dảm chỉ kì tềCấu tạo酸 + 鹼 + 指 + 示 + 劑 · toan + dảm + chỉ + kì + tề nghĩa thành phần: toan + dảm + chỉ + kì + tề