酾沈澹灾 si trầm đạm tai Hán Việt: si trầm đạm tai Tổng quan Cấu tạo: 酾 (si) + 沈 (trầm) + 澹 (đạm) + 灾 (tai)Hán Việtsi trầm đạm taiCấu tạo酾 + 沈 + 澹 + 灾 · si + trầm + đạm + tai nghĩa thành phần: si + trầm + đạm + tai