釀成大患 nhưỡng thành đại hoạn Hán Việt: nhưỡng thành đại hoạn Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 成 (thành) + 大 (đại) + 患 (hoạn)Hán Việtnhưỡng thành đại hoạnCấu tạo釀 + 成 + 大 + 患 · nhưỡng + thành + đại + hoạn nghĩa thành phần: nhưỡng + thành + đại + hoạn Nghĩa EngCihui 釀成大患 iàngchéngdàhuàn f.e. <wr.> bring down a great calamity