醇定量器 thuần định lượng khí Hán Việt: thuần định lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 定 (định) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việtthuần định lượng khíCấu tạo醇 + 定 + 量 + 器 · thuần + định + lượng + khí nghĩa thành phần: thuần + định + lượng + khí