醇酒婦人

chún jiǔ fù rén thuần tửu phụ nhân

Hán Việt: thuần tửu phụ nhân · Pinyin: chún jiǔ fù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (tửu) + (phụ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醇酒:味厚的酒。比喻颓废腐化的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.魏公子列传》"公子自知再以毁废,乃谢病不朝,与宾客为长夜饮,饮醇酒,多近妇女。日夜为乐饮者四岁,竟病酒而卒。"后以"醇酒妇人"指酒色。
  • Tân Hoa Tự Điển 醇酒味厚的酒。比喻颓废腐化的生活。

Eng

  • Cihui 醇酒婦人 húnjiǔfùrén f.e. indulgence in wine and women; sensual pleasures