醇酒美人
thuần tửu mĩ nhân
Hán Việt: thuần tửu mĩ nhân · Pinyin: chún jiǔ měi rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指酒色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指酒色。
Eng
- Cihui 醇酒美人 húnjiǔměirén f.e. indulgence in wine and women; sensual pleasures