醉倒街頭 túy đảo nhai đầu Hán Việt: túy đảo nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 倒 (đảo) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việttúy đảo nhai đầuCấu tạo醉 + 倒 + 街 + 頭 · túy + đảo + nhai + đầu nghĩa thành phần: túy + đảo + nhai + đầu Nghĩa EngCihui 醉倒街頭 uìdǎojiētóu f.e. be dead drunk in the street(s)