醉吟先生

zuì yín xiān shēng túy ngâm tiên sanh

Hán Việt: túy ngâm tiên sanh · Pinyin: zuì yín xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (túy) + (ngâm) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐白居易的别号; 唐皮日休的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐白居易的别号。 2.唐皮日休的别号。