醉塗司命 zuì tú sī mìng · túy đồ ti mệnh Hán Việt: túy đồ ti mệnh · Pinyin: zuì tú sī mìng Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 塗 (đồ) + 司 (ti) + 命 (mệnh)Pinyinzuì tú sī mìngHán Việttúy đồ ti mệnhCấu tạo醉 + 塗 + 司 + 命 · túy + đồ + ti + mệnh nghĩa thành phần: túy + đồ + ti + mệnh