醉墨淋漓 zuì mò lín lí · túy mặc lâm li Hán Việt: túy mặc lâm li · Pinyin: zuì mò lín lí Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 墨 (mặc) + 淋 (lâm) + 漓 (li)Pinyinzuì mò lín líHán Việttúy mặc lâm liCấu tạo醉 + 墨 + 淋 + 漓 · túy + mặc + lâm + li nghĩa thành phần: túy + mặc + lâm + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淋漓:充盛、酣畅的样子。乘着酒兴挥毫泼墨。常用以形容行文作画挥洒自如,笔意酣畅。