醉山頹倒 zuì shān tuí dǎo · túy san đồi đảo Hán Việt: túy san đồi đảo · Pinyin: zuì shān tuí dǎo Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 山 (san) + 頹 (đồi) + 倒 (đảo)Pinyinzuì shān tuí dǎoHán Việttúy san đồi đảoCấu tạo醉 + 山 + 頹 + 倒 · túy + san + đồi + đảo nghĩa thành phần: túy + san + đồi + đảo