醉怒醒喜 zuì nù xǐng xǐ · túy nộ tỉnh hỉ Hán Việt: túy nộ tỉnh hỉ · Pinyin: zuì nù xǐng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 怒 (nộ) + 醒 (tỉnh) + 喜 (hỉ)Pinyinzuì nù xǐng xǐHán Việttúy nộ tỉnh hỉCấu tạo醉 + 怒 + 醒 + 喜 · túy + nộ + tỉnh + hỉ nghĩa thành phần: túy + nộ + tỉnh + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒醉后发怒,酒醒后欢喜