醉死夢生 zuì sǐ mèng shēng · túy tử mộng sanh Hán Việt: túy tử mộng sanh · Pinyin: zuì sǐ mèng shēng Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 死 (tử) + 夢 (mộng) + 生 (sanh)Pinyinzuì sǐ mèng shēngHán Việttúy tử mộng sanhCấu tạo醉 + 死 + 夢 + 生 · túy + tử + mộng + sanh nghĩa thành phần: túy + tử + mộng + sanh