醉死夢生

zuì sǐ mèng shēng túy tử mộng sanh

Hán Việt: túy tử mộng sanh · Pinyin: zuì sǐ mèng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (túy) + (tử) + (mộng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像在醉梦中那样昏昏沉沉度日。形容生活目的不明确,糊里糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"醉生梦死"。