醉眼朦朧 zuì yǎn méng lóng · túy nhãn mông lông Hán Việt: túy nhãn mông lông · Pinyin: zuì yǎn méng lóng Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 眼 (nhãn) + 朦 (mông) + 朧 (lông)Pinyinzuì yǎn méng lóngHán Việttúy nhãn mông lôngCấu tạo醉 + 眼 + 朦 + 朧 · túy + nhãn + mông + lông nghĩa thành phần: túy + nhãn + mông + lông