醉翁亭記 zuì wēng tíng jì · túy ông đình kí Hán Việt: túy ông đình kí · Pinyin: zuì wēng tíng jì Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 翁 (ông) + 亭 (đình) + 記 (kí)Pinyinzuì wēng tíng jìHán Việttúy ông đình kíCấu tạo醉 + 翁 + 亭 + 記 · túy + ông + đình + kí nghĩa thành phần: túy + ông + đình + kí