醉貌咕咚 Tổng quan say tít cung mây; say tít cung thang。酩酊大醉的樣子。 Cấu tạo: 醉 (túy) + 貌 (mạo) + 咕 (cô) + 咚Cấu tạo醉 + 貌 + 咕 + 咚 Nghĩa ViệtCihui say tít cung mây; say tít cung thang。酩酊大醉的樣子。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酩酊大醉的樣子。如:「他喝得醉貌咕咚,連走路都走不穩。」