醋克立定 thố khắc lập định Hán Việt: thố khắc lập định Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 克 (khắc) + 立 (lập) + 定 (định)Hán Việtthố khắc lập địnhCấu tạo醋 + 克 + 立 + 定 · thố + khắc + lập + định nghĩa thành phần: thố + khắc + lập + định