醋地高辛 thố địa cao tân Hán Việt: thố địa cao tân Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 地 (địa) + 高 (cao) + 辛 (tân)Hán Việtthố địa cao tânCấu tạo醋 + 地 + 高 + 辛 · thố + địa + cao + tân nghĩa thành phần: thố + địa + cao + tân