醋奮乃靜 thố phấn nãi tĩnh Hán Việt: thố phấn nãi tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 奮 (phấn) + 乃 (nãi) + 靜 (tĩnh)Hán Việtthố phấn nãi tĩnhCấu tạo醋 + 奮 + 乃 + 靜 · thố + phấn + nãi + tĩnh nghĩa thành phần: thố + phấn + nãi + tĩnh