醋栗番茄 cù lì fān qié · thố lật phiên gia Hán Việt: thố lật phiên gia · Pinyin: cù lì fān qié Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 栗 (lật) + 番 (phiên) + 茄 (gia)Pinyincù lì fān qiéHán Việtthố lật phiên giaCấu tạo醋 + 栗 + 番 + 茄 · thố + lật + phiên + gia nghĩa thành phần: thố + lật + phiên + gia