醋海翻波

cù hǎi fān bō thố hải phiên ba

Hán Việt: thố hải phiên ba · Pinyin: cù hǎi fān bō

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (hải) + (phiên) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醋:比喻嫉妒。比喻男女间因爱情而引起的纠葛。
  • Tân Hoa Tự Điển 醋比喻嫉妒。比喻男女间因爱情而引起的纠葛。