醋浸曹公

cù jìn cáo gōng thố tẩm tào công

Hán Việt: thố tẩm tào công · Pinyin: cù jìn cáo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (tẩm) + (tào) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醋梅的谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.醋梅的谑称。