醋漿草的

thố tương thảo đích

Hán Việt: thố tương thảo đích

Tổng quan

(hoá học) Oxalic

Cấu tạo: (thố) + 漿 (tương) + (thảo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Oxalic