醋甲西林 thố giáp tây lâm Hán Việt: thố giáp tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 甲 (giáp) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việtthố giáp tây lâmCấu tạo醋 + 甲 + 西 + 林 · thố + giáp + tây + lâm nghĩa thành phần: thố + giáp + tây + lâm