醋酯纖維 thố chỉ tiêm duy Hán Việt: thố chỉ tiêm duy Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 酯 (chỉ) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Hán Việtthố chỉ tiêm duyCấu tạo醋 + 酯 + 纖 + 維 · thố + chỉ + tiêm + duy nghĩa thành phần: thố + chỉ + tiêm + duy Nghĩa EngCihui 醋酯纖維 ùzhǐxiānwéi n. acetate fiber