醋酯薄膜 thố chỉ bạc mô Hán Việt: thố chỉ bạc mô Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 酯 (chỉ) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Hán Việtthố chỉ bạc môCấu tạo醋 + 酯 + 薄 + 膜 · thố + chỉ + bạc + mô nghĩa thành phần: thố + chỉ + bạc + mô