醍醐天皇

tí hú tiān huángthể hồ thiên hoàng

Hán Việt: thể hồ thiên hoàng · Pinyin: tí hú tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: 醍 (thể) + 醐 (hồ) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên hoàng Daigo

Đức

  • Handedict Daigo (Eig, Pers, 885 - 930)

Từ liên quan

Gần nghĩa

醍醐灌顶 · 醍醐殺人 · 天皇寺 · 醍醐味 · 醍醐喻 · 醍醐經 · 天皇道悟禪師