醒人脾胃 tỉnh nhân tì vị Hán Việt: tỉnh nhân tì vị Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 人 (nhân) + 脾 (tì) + 胃 (vị)Hán Việttỉnh nhân tì vịCấu tạo醒 + 人 + 脾 + 胃 · tỉnh + nhân + tì + vị nghĩa thành phần: tỉnh + nhân + tì + vị Nghĩa EngCihui 醒人脾胃 ǐngrénpíwèi f.e. refresh one's mind