醒悟前愆

tỉnh ngộ tiền khiên

Hán Việt: tỉnh ngộ tiền khiên

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (ngộ) + (tiền) + (khiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醒悟前愆 ǐngwù qiánqiān v.o. become conscious of past faults