醒來發現 tỉnh lai phát hiện Hán Việt: tỉnh lai phát hiện Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 來 (lai) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việttỉnh lai phát hiệnCấu tạo醒 + 來 + 發 + 現 · tỉnh + lai + phát + hiện nghĩa thành phần: tỉnh + lai + phát + hiện