Tổng quan
Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 來 (lai) + 發 (phát) + 現 (hiện)
- Hán Việt
- tỉnh lai phát hiện
- Cấu tạo
- 醒 + 來 + 發 + 現 · tỉnh + lai + phát + hiện
nghĩa thành phần: tỉnh + lai + phát + hiện
Từ liên quan
Gần nghĩa
发现号 · 发现物 · 发现者 · 发现提及 · 发现油矿 · 发现炸弹 · 发现程序 · 发现/见