醒聵震聾

xǐng kuì zhèn lóng tỉnh hội chấn lung

Hán Việt: tỉnh hội chấn lung · Pinyin: xǐng kuì zhèn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (hội) + (chấn) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言振聋发聩。使昏昧糊涂、不明事理的人为之震惊,受到启发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言振聋发聩。