醒聵震聾 xǐng kuì zhèn lóng · tỉnh hội chấn lung Hán Việt: tỉnh hội chấn lung · Pinyin: xǐng kuì zhèn lóng Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 聵 (hội) + 震 (chấn) + 聾 (lung)Pinyinxǐng kuì zhèn lóngHán Việttỉnh hội chấn lungCấu tạo醒 + 聵 + 震 + 聾 · tỉnh + hội + chấn + lung nghĩa thành phần: tỉnh + hội + chấn + lung