醒骨真人 xǐng gǔ zhēn rén · tỉnh cốt chân nhân Hán Việt: tỉnh cốt chân nhân · Pinyin: xǐng gǔ zhēn rén Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 骨 (cốt) + 真 (chân) + 人 (nhân)Pinyinxǐng gǔ zhēn rénHán Việttỉnh cốt chân nhânCấu tạo醒 + 骨 + 真 + 人 · tỉnh + cốt + chân + nhân nghĩa thành phần: tỉnh + cốt + chân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盛暑的清风。