醜事外揚

chǒu shì wài yáng xú sự ngoại dương

Hán Việt: xú sự ngoại dương · Pinyin: chǒu shì wài yáng

Tổng quan

bêu xấu: bêu ríu

Cấu tạo: (xú) + (sự) + (ngoại) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bêu xấu: bêu ríu
  • Cihui bêu xấu; bêu ríu。不光彩、見不得人的事在外面到處傳揚。

Eng

  • Cihui 醜事外揚 hǒushìwàiyáng f.e. let the ugly story get abroad