醫人當自強 yī rén dāng zì qiáng · y nhân đương tự cường Hán Việt: y nhân đương tự cường · Pinyin: yī rén dāng zì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 人 (nhân) + 當 (đương) + 自 (tự) + 強 (cường)Pinyinyī rén dāng zì qiángHán Việty nhân đương tự cườngCấu tạo醫 + 人 + 當 + 自 + 強 · y + nhân + đương + tự + cường nghĩa thành phần: y + nhân + đương + tự + cường