醫學信息學

yī xué xìn xī xuéy học tín tức học

Hán Việt: y học tín tức học · Pinyin: yī xué xìn xī xué

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 信 (tín) + 息 (tức) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin học y tế

Đức

  • Handedict Medizinische Informatik (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

醫學檢驗師 · 医学院预科 · 醫學專家 · 醫學中心 · 醫學博士 · 醫學檢驗 · 医学心理学 · 医学检验所