医巫闾山 y vu lư san Hán Việt: y vu lư san Tổng quan Cấu tạo: 医 (y) + 巫 (vu) + 闾 (lư) + 山 (san)Hán Việty vu lư sanCấu tạo医 + 巫 + 闾 + 山 · y + vu + lư + san nghĩa thành phần: y + vu + lư + san