醫書

yī shūy thư

Hán Việt: y thư · Pinyin: yī shū

Tổng quan

sách thuốc; sách y học

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.关于医学的书。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有關醫學方面的書籍。

Cấu tạo: 醫 (y) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách y khoa
  • Tần suất từ y thư: sách thuốc/sách y học; sách y học
  • Biên soạn medical book

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關醫學方面的書籍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.关于医学的书。

Eng

  • Cihui medical book
  • Tần suất từ n. medical book

Đức

  • Handedict medizinisches Fachbuch (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函