醫生證明書

yī shēng zhèng míng shūy sanh chứng minh thư

Hán Việt: y sanh chứng minh thư · Pinyin: yī shēng zhèng míng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy chứng nhận y tế

Đức

  • Handedict Attest, ärztliches Zeugnis (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

医生怎么说 · 医生恐惧症 · 醫生保密義務 · 醫生助手 · 醫生見習 · 医生证明