醫生助手

yī shēng zhù shǒuy sanh trợ thủ

Hán Việt: y sanh trợ thủ · Pinyin: yī shēng zhù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 助 (trợ) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ lý bác sĩ

Đức

  • Handedict Arzthelfer (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

助手席 · 醫生見習 · 医生证明 · 医生怎么说 · 医生恐惧症 · 醫生證明書 · 醫生保密義務