醫療保健操 yī liáo bǎo jiàn cāo · y liệu bảo kiện thao Hán Việt: y liệu bảo kiện thao · Pinyin: yī liáo bǎo jiàn cāo Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 保 (bảo) + 健 (kiện) + 操 (thao)Pinyinyī liáo bǎo jiàn cāoHán Việty liệu bảo kiện thaoCấu tạo醫 + 療 + 保 + 健 + 操 · y + liệu + bảo + kiện + thao nghĩa thành phần: y + liệu + bảo + kiện + thao