醫院內感染

yī yuàn nèi gǎn rǎn y viện nội cảm nhiễm

Hán Việt: y viện nội cảm nhiễm · Pinyin: yī yuàn nèi gǎn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (viện) + (nội) + (cảm) + (nhiễm)